Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

cánh tay, khả năng, tài năng

Cách đọc
Onyomi: ワン Kunyomi: うで Romaji: wan / ude
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha braço, habilidade, talento
Tiếng Anh arm, ability, talent
Tiếng Tây Ban Nha brazo, habilidad, talento
Tiếng Hàn 팔, 능력, 재능
Tiếng Pháp bras, capacité, talent
Tiếng Ý braccio, abilità, talento
Tiếng Đức Arm, Fähigkeit, Talent
Tiếng Indonesia lengan, kemampuan, bakat
Tiếng Thái แขน, ความสามารถ, พรสวรรค์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này