Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

hông, eo

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: こし Romaji: you / koshi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lombo, quadris, cintura
Tiếng Anh loins, hips, waist
Tiếng Tây Ban Nha lomos, caderas, cintura
Tiếng Hàn 허리, 엉덩이, 허리
Tiếng Pháp reins, hanches, taille
Tiếng Ý lombi, fianchi, vita
Tiếng Đức Lenden, Hüften, Taille
Tiếng Indonesia pinggang, pinggul, pinggang
Tiếng Thái เอว สะโพก
Kanji

Kanji liên quan