Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

khối u, sưng tấy

Cách đọc
Onyomi: シュ, ショウ Kunyomi: は.れる, は.れ, は.らす, はれもの Romaji: shu, shou / ha.reru, ha.re, ha.rasu, haremono
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tumor, inchaço
Tiếng Anh tumor, swelling
Tiếng Tây Ban Nha tumor, hinchazón
Tiếng Hàn 종양, 부기
Tiếng Pháp tumeur, gonflement
Tiếng Ý tumore, gonfiore
Tiếng Đức Tumor, Schwellung
Tiếng Indonesia tumor, pembengkakan
Tiếng Thái เนื้องอก, บวม
Kanji

Kanji liên quan