Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

bụng, dạ dày

Cách đọc
Onyomi: フク Kunyomi: はら Romaji: fuku / hara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha abdômen, barriga, estômago
Tiếng Anh abdomen, belly, stomach
Tiếng Tây Ban Nha abdomen, vientre, estómago
Tiếng Hàn 복부, 배, 위
Tiếng Pháp abdomen, ventre, estomac
Tiếng Ý addome, pancia, stomaco
Tiếng Đức Bauch, Magen
Tiếng Indonesia perut, lambung, lambung
Tiếng Thái ช่องท้อง, ท้อง, กระเพาะอาหาร
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này