Từ
Kana: おなか Romaji: onaka Cấp độ: N5

お腹

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bụng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
お腹 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan