Từ
Kana: はら Romaji: hara Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bụng, bụng dưới, dạ dày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
腹 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan