Câu
Cấp độ: N3

食べすぎてが痛くなりました。

Kana: たべすぎておなかがいたくなりました。 Romaji: Tabesugite onaka ga itaku narimashita.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ăn quá nhiều nên đau bụng.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
食べすぎてお腹が痛くなりました。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan