Ngữ pháp
〜すぎる
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ mức độ quá mức phù hợp, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là quá
Biến thể của cấu trúc này〜すぎる · 〜すぎた · 〜すぎます · 〜すぎました · 〜なさすぎる
Câu
Câu liên quan
N3
彼の説明はただの推測にすぎないと思う
Kare no setsumei wa tada no suisoku ni suginai to omou
Giải thích của anh ấy chỉ là suy đoán
N3
便利とはいえ使いすぎると問題になるかもしれない
Benri to wa ie tsukaisugiru to mondai ni naru kamo shirenai
Dù tiện nhưng dùng nhiều có thể thành vấn đề
N4
この部屋は静かすぎます。
Kono heya wa shizuka sugimasu.
Phòng này quá yên tĩnh.
N4
この料理は辛すぎます。
Kono ryouri wa kara sugimasu.
Món này cay quá.
N4
昨日は勉強しすぎました。
Kinou wa benkyou shi sugimashita.
Hôm qua tôi học quá nhiều.
N4
食べすぎてお腹が痛くなりました。
Tabesugite onaka ga itaku narimashita.
Tôi ăn quá nhiều nên đau bụng.
N4
疲れすぎて何もできませんでした。
Tsukaresugite nanimo dekimasen deshita.
Tôi quá mệt nên không làm được gì.
N4
この問題は難しすぎる
Kono mondai wa muzukashisugiru
Bài này quá khó
N4
今日は予定が多すぎて全部終わらないかもしれないね
Kyou wa yotei ga oosugite zenbu owaranai kamo shirenai ne
Hôm nay có quá nhiều kế hoạch có thể không xong hết