Câu
Cấp độ: N3

すぎてもできませんでした。

Kana: つかれすぎてなにもできませんでした。 Romaji: Tsukaresugite nanimo dekimasen deshita.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quá mệt nên không làm được gì.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
疲れすぎて何もできませんでした。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan