Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

kiệt sức, mệt mỏi, uể oải

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: つか.れる, -づか.れ, つか.らす Romaji: hi / tsuka.reru, -zuka.re, tsuka.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha exausto, cansado, fatigado
Tiếng Anh exhausted, tire, weary
Tiếng Tây Ban Nha agotado, cansado, fatigado
Tiếng Hàn 지친, 피곤한, 지친
Tiếng Pháp épuisé, fatigué, las
Tiếng Ý esausto, stanco, spossato
Tiếng Đức erschöpft, müde, erschöpft
Tiếng Indonesia lelah, letih, letih
Tiếng Thái เหนื่อยล้า อ่อนเพลีย อ่อนแรง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này