Từ
Kana: つかれた Romaji: tsukareta Cấp độ: N5

疲れた

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mệt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
疲れた - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan