Từ
Kana: つかれ Romaji: tsukare Cấp độ: N3

疲れ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự mệt mỏi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
疲れ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan