Từ
Kana: なに / なん Romaji: nani / nan Cấp độ: N5

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan