Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

ruột, nội tạng, đại tràng

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: はらわた, わた Romaji: chou / harawata, wata
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha intestinos, vísceras, intestinos
Tiếng Anh intestines, guts, bowels
Tiếng Tây Ban Nha intestinos, tripas, entrañas
Tiếng Hàn 내장, 창자, 장
Tiếng Pháp intestins, entrailles, pans
Tiếng Ý intestino, viscere, viscere
Tiếng Đức Darm, Eingeweide, Darm
Tiếng Indonesia usus, saluran pencernaan, saluran kemih
Tiếng Thái ลำไส้, ลำไส้เล็ก, ลำไส้
Kanji

Kanji liên quan