Từ
腫れる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsưng lên (do viêm, sưng lên)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji