Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

não bộ, trí nhớ, cerveau

Cách đọc
Onyomi: ノウ, ドウ Kunyomi: のうずる Romaji: nou, dou / nouzuru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cérebro, memória, cerveau
Tiếng Anh brain, memory, cerveau
Tiếng Tây Ban Nha cerebro, memoria, cerveau
Tiếng Hàn 뇌, 기억, 뇌
Tiếng Pháp cerveau, mémoire, cerveau
Tiếng Ý cervello, memoria, cerveau
Tiếng Đức Gehirn, Gedächtnis, Cerveau
Tiếng Indonesia otak, ingatan, cerveau
Tiếng Thái สมอง, ความจำ, เซอร์โว
Kanji

Kanji liên quan