Từ
胃
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdạ dày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
dạ dày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.