Từ
類推
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự tương tự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
衣類
irui
quần áo, quần áo, quần áo
N1
推進
suishin
lực đẩy, động lực
N1
推測
suisoku
đoán, phỏng đoán
N1
推理
suiri
thể loại lý luận, suy luận, bí ẩn hoặc trinh thám
N1
類
rui
loại, tầng lớp, gia đình
N1
類似
ruiji
tương tự
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
推定
suitei
giả định, giả định, ước tính
N2
分類
bunrui
phân loại
Kanji