Từ
類似
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttương tự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
似通う
nikayou
giống gần gũi hơn
N1
衣類
irui
quần áo, quần áo, quần áo
N1
類
rui
loại, tầng lớp, gia đình
N1
類推
ruisui
sự tương tự
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
分類
bunrui
phân loại
N2
真似る
maneru
bắt chước, bắt chước
N3
種類
shurui
loại, chủng loại
N3
書類
shorui
tài liệu, giấy tờ
Kanji