Từ
浴衣
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtáo choàng tắm, kimono mùa hè trang trọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
入浴
nyuuyoku
việc tắm, tắm rửa
N1
衣類
irui
quần áo, quần áo, quần áo
N1
衣装
ishou
quần áo, trang phục, trang phục
N1
浴室
yokushitsu
phòng tắm, bồn tắm
N2
衣食住
ishokujuu
thức ăn, quần áo và chỗ ở
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N3
衣服
ifuku
quần áo, y phục
N3
衣料
iryou
quần áo, y phục
N5
浴びる
abiru
tắm, bị dội lên
Kanji