Từ
浴室
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng tắm, bồn tắm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
入浴
nyuuyoku
việc tắm, tắm rửa
N1
控室
hikaeshitsu
phòng chờ
N2
~室
~shitsu
quầy tính tiền phòng
N2
温室
onshitsu
nhà kính
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
室~
shitsu~
phòng
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N2
浴衣
yukata
áo choàng tắm, kimono mùa hè trang trọng
N4
研究室
kenkyuushitsu
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm
Kanji