Từ
控室
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng chờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
控除
koujo
khấu trừ, khoản giảm trừ
N1
浴室
yokushitsu
phòng tắm, bồn tắm
N1
控える
hikaeru
giữ lại, để ghi chú
N2
~室
~shitsu
quầy tính tiền phòng
N2
温室
onshitsu
nhà kính
N2
室~
shitsu~
phòng
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N4
研究室
kenkyuushitsu
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm
N4
会議室
kaigishitsu
phòng họp
Kanji