Từ
会議室
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng họp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
議会
gikai
Chế độ ăn uống, Quốc hội
N4
会議
kaigi
cuộc họp, hội nghị
N1
抗議
kougi
phản đối, kháng nghị
N1
合議
gougi
sự bàn bạc, sự thảo luận, hội nghị
N1
再会
saikai
gặp lại, đoàn tụ
N1
座談会
zadankai
hội nghị chuyên đề, thảo luận bàn tròn
N1
参議院
sangiin
Hạ viện
N1
決議
ketsugi
nghị quyết, biểu quyết, quyết định
N1
会見
kaiken
phỏng vấn, hội nghị
Kanji