Từ
会議室
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng họp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
会談
kaidan
cuộc trò chuyện, phỏng vấn
N1
議案
gian
dự luật lập pháp
N1
議決
giketsu
nghị quyết, biểu quyết, quyết nghị
N1
議事堂
gijidou
Xây dựng chế độ ăn kiêng
N1
議題
gidai
chủ đề thảo luận, chương trình nghị sự
N1
協会
kyoukai
hiệp hội, xã hội, tổ chức
N1
討議
tougi
tranh luận, thảo luận
N1
異議
igi
phản đối, bất đồng quan điểm
N1
審議
shingi
sự cân nhắc
Kanji