Từ
室~
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
浴室
yokushitsu
phòng tắm, bồn tắm
N1
控室
hikaeshitsu
phòng chờ
N2
~室
~shitsu
quầy tính tiền phòng
N2
温室
onshitsu
nhà kính
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N4
研究室
kenkyuushitsu
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm
N4
会議室
kaigishitsu
phòng họp
N5
教室
kyoushitsu
lớp học
N5
教室の中
kyoushitsu no naka
trong lớp
Kanji