Từ
教室
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlớp học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
教室の中
kyoushitsu no naka
trong lớp
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
教訓
kyoukun
bài học, lời răn dạy, bài học đạo lý
N1
教材
kyouzai
tài liệu giảng dạy
N1
教習
kyoushuu
đào tạo, hướng dẫn
N1
教職
kyoushoku
nghề dạy học
N1
宣教
senkyou
sứ mệnh tôn giáo
N1
浴室
yokushitsu
phòng tắm, bồn tắm
N1
控室
hikaeshitsu
phòng chờ