Từ
Kana: いしょくじゅう Romaji: ishokujuu Cấp độ: N2

衣食住

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thức ăn, quần áo và chỗ ở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
衣食住 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan