Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

cư trú, sinh sống

Cách đọc
Onyomi: ジュウ, ヂュウ, チュウ Kunyomi: す.む, す.まう, -ず.まい Romaji: juu, juu, chuu / su.mu, su.mau, -zu.mai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha habitar, residir, viver
Tiếng Anh dwell, reside, live
Tiếng Tây Ban Nha habitar, residir, vivir
Tiếng Hàn 거주하다, 살다, 살다
Tiếng Pháp habiter, résider, vivre
Tiếng Ý abitare, risiedere, vivere
Tiếng Đức wohnen, residieren, leben
Tiếng Indonesia berdiam, tinggal, hidup
Tiếng Thái อาศัยอยู่, พำนัก, อยู่อาศัย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này