Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

cơ thể, chất, vật thể

Cách đọc
Onyomi: タイ, テイ Kunyomi: からだ, かたち Romaji: tai, tei / karada, katachi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha corpo, substância, objeto
Tiếng Anh body, substance, object
Tiếng Tây Ban Nha cuerpo, sustancia, objeto
Tiếng Hàn 몸, 물질, 물체
Tiếng Pháp corps, substance, objet
Tiếng Ý corpo, sostanza, oggetto
Tiếng Đức Körper, Substanz, Objekt
Tiếng Indonesia tubuh, zat, objek
Tiếng Thái ร่างกาย, สสาร, วัตถุ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này