Từ
主体
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchủ thể, thành phần chính
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
肉体
nikutai
cơ thể, thịt
N1
主
nushi
chủ nhân, ông chủ, thần
N1
体付き
karadatsuki
hình thể, vóc dáng
N1
君主
kunshu
người cai trị, quốc vương
N1
天体
tentai
thiên thể
N1
自主
jishu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
主導
shudou
lãnh đạo chính
N1
主任
shunin
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
N1
人体
jintai
cơ thể con người
Kanji