Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

cấp bậc, hạng, ngai vàng

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: くらい, ぐらい Romaji: i / kurai, gurai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha posição, grau, trono
Tiếng Anh rank, grade, throne
Tiếng Tây Ban Nha rango, grado, trono
Tiếng Hàn 지위, 등급, 왕좌
Tiếng Pháp rang, grade, trône
Tiếng Ý rango, grado, trono
Tiếng Đức Rang, Grad, Thron
Tiếng Indonesia pangkat, tingkatan, takhta
Tiếng Thái ยศ ตำแหน่ง ลำดับชั้น บัลลังก์
Kanji

Kanji liên quan