Từ
優位
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự chiếm ưu thế, sự vượt trội, sự vượt trội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
上位
joui
cấp trên, cấp cao hơn
N1
優越
yuuetsu
sự vượt trội, sự vượt trội, vượt trội hơn
N1
優勢
yuusei
sự vượt trội, sức mạnh vượt trội, sự vượt trội
N1
優先
yuusen
sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên trước
N1
優美
yuubi
sự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
N2
~位
~i
~vị trí thứ
N3
女優
joyuu
nữ diễn viên
N3
優れる
sugureru
vượt trội, xuất sắc
N3
位置
ichi
vị trí, nơi chốn
Kanji