Từ
女優
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnữ diễn viên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
優位
yuui
sự chiếm ưu thế, sự vượt trội
N1
優越
yuuetsu
sự vượt trội, vượt trội hơn
N1
優勢
yuusei
sự vượt trội, sức mạnh vượt trội
N1
優先
yuusen
sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên trước
N1
優美
yuubi
sự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
N2
~女
~jo
đếm cho chị em
N2
王女
oujo
công chúa
N2
女の人
onnanohito
đàn bà
N2
女~
jo~
những việc do phụ nữ làm