Từ
優越
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự vượt trội, sự vượt trội, vượt trội hơn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
優位
yuui
sự chiếm ưu thế, sự vượt trội, sự vượt trội
N1
優勢
yuusei
sự vượt trội, sức mạnh vượt trội, sự vượt trội
N1
優先
yuusen
sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên trước
N1
優美
yuubi
sự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
N2
追い越す
oikosu
vượt qua (ví dụ: ô tô), vượt xa, vượt xa
N2
乗り越し
norikoshi
đi qua (trạm của một người)
N2
引っ越し
hikkoshi
di chuyển (ở, văn phòng, vv), thay đổi nơi cư trú
N3
女優
joyuu
nữ diễn viên
N3
優れる
sugureru
vượt trội, xuất sắc
Kanji