Từ
Kana: のりこし Romaji: norikoshi Cấp độ: N2

乗り越し

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi qua (trạm của một người)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
乗り越し - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan