Từ
優越
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự vượt trội, sự vượt trội, vượt trội hơn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
越える
koeru
vượt qua, băng qua, vượt ngưỡng
N3
越す
kosu
xem lại cùng nhau, điểm qua, duyệt lại
N3
優秀
yuushuu
xuất sắc, ưu tú, vượt trội
N3
優勝
yuushou
chức vô địch, chiến thắng chung cuộc, hạng nhất
N3
俳優
haiyuu
diễn viên, nữ diễn viên, người biểu diễn
N3
引越し
hikkoshi
chuyển nhà, thay đổi nơi ở
N3
優
yuu
ưu tú
N4
引っ越す
hikkosu
chuyển nhà
N4
優しい
yasashii
dịu dàng, tốt bụng
Kanji