Từ
優しい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdịu dàng, tốt bụng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
dịu dàng, tốt bụng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.