Từ
優勝
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchức vô địch, chiến thắng chung cuộc, hạng nhất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
決勝
kesshou
trận chung kết (trong thể thao)
N1
勝手
katte
phòng bếp, đường lối riêng, sự ích kỷ
N1
勝利
shouri
chiến thắng, thắng lợi
N1
勝る
masaru
vượt trội, hơn đối thủ
N1
優位
yuui
sự chiếm ưu thế, sự vượt trội
N1
優越
yuuetsu
sự vượt trội, vượt trội hơn
N1
優勢
yuusei
sự vượt trội, sức mạnh vượt trội
N1
優先
yuusen
sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên trước
N1
優美
yuubi
sự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
Kanji