Từ
Kana: ~じょ Romaji: ~jo Cấp độ: N2

~女

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đếm cho chị em

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~女 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan