Từ
住民
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcư dân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
移民
imin
người nhập cư, người di cư, dân di cư
N1
居住
kyojuu
nơi cư trú
N1
移住
ijuu
di cư, nhập cư
N1
植民地
shokuminchi
thuộc địa
N1
庶民
shomin
quần chúng, thường dân
N1
人民
jimmin
mọi người, công cộng
N1
民宿
minshuku
nhà riêng cung cấp chỗ ở và bữa ăn cho khách du lịch
N1
民族
minzoku
mọi người, chủng tộc
N1
民俗
minzoku
phong tục dân gian
Kanji