Từ
民族
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmọi người, chủng tộc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
移民
imin
người nhập cư, người di cư, dân di cư
N1
貴族
kizoku
quý tộc, quý tộc
N1
植民地
shokuminchi
thuộc địa
N1
庶民
shomin
quần chúng, thường dân
N1
人民
jimmin
mọi người, công cộng
N1
民宿
minshuku
nhà riêng cung cấp chỗ ở và bữa ăn cho khách du lịch
N1
民俗
minzoku
phong tục dân gian
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
民主~
minshu~
dân chủ
Kanji