Kanji
民
Nghia trong Tiếng Việtngười dân, quốc gia, thần dân
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pessoas, nação, súditos
Tiếng Anh
people, nation, subjects
Tiếng Tây Ban Nha
personas, nación, súbditos
Tiếng Hàn
사람들, 국가, 민족
Tiếng Pháp
peuple, nation, sujets
Tiếng Ý
persone, nazione, sudditi
Tiếng Đức
Volk, Nation, Untertanen
Tiếng Indonesia
rakyat, bangsa, warga negara
Tiếng Thái
ประชาชน ประเทศ พลเมือง
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
移民
imin
người nhập cư, người di cư, dân di cư
N1
植民地
shokuminchi
thuộc địa
N1
庶民
shomin
quần chúng, thường dân
N1
人民
jimmin
mọi người, công cộng
N1
民宿
minshuku
nhà riêng cung cấp chỗ ở và bữa ăn cho khách du lịch
N1
民族
minzoku
mọi người, chủng tộc
N1
民俗
minzoku
phong tục dân gian
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
民主~
minshu~
dân chủ