Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

người dân, quốc gia, thần dân

Cách đọc
Onyomi: ミン Kunyomi: たみ Romaji: min / tami
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pessoas, nação, súditos
Tiếng Anh people, nation, subjects
Tiếng Tây Ban Nha personas, nación, súbditos
Tiếng Hàn 사람들, 국가, 민족
Tiếng Pháp peuple, nation, sujets
Tiếng Ý persone, nazione, sudditi
Tiếng Đức Volk, Nation, Untertanen
Tiếng Indonesia rakyat, bangsa, warga negara
Tiếng Thái ประชาชน ประเทศ พลเมือง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này