Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

họ, tên họ, gia tộc

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: うじ, -うじ Romaji: shi / uji, -uji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nome de família, sobrenome, clã
Tiếng Anh family name, surname, clan
Tiếng Tây Ban Nha apellido, apellido familiar, clan
Tiếng Hàn 가족 이름, 성씨, 씨족
Tiếng Pháp nom de famille, patronyme, clan
Tiếng Ý cognome, cognome, clan
Tiếng Đức Familienname, Nachname, Clan
Tiếng Indonesia nama keluarga, nama marga, klan
Tiếng Thái นามสกุล, ตระกูล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này