Từ
住民
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcư dân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
衣食住
ishokujuu
thức ăn, quần áo và chỗ ở
N2
住居
juukyo
chỗ ở, nhà ở, nơi cư trú, địa chỉ
N2
住まい
sumai
nhà ở, nhà
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
民主~
minshu~
dân chủ
N2
民謡
minyou
dân ca, bài hát dân ca
N3
住宅
juutaku
nhà ở, chỗ ở
N3
国民
kokumin
quốc dân, nhân dân, công dân
N3
農民
noumin
nông dân, tá điền
Kanji