Từ
Kana: じゅうきょ Romaji: juukyo Cấp độ: N2

住居

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chỗ ở, nhà ở, nơi cư trú, địa chỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
住居 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần