Từ
住宅
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhà ở, chỗ ở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
居住
kyojuu
nơi cư trú
N1
移住
ijuu
di cư, nhập cư
N1
邸宅
teitaku
biệt thự, nơi ở
N1
社宅
shataku
nhà thuộc quyền sở hữu của công ty
N2
衣食住
ishokujuu
thức ăn, quần áo và chỗ ở
N2
自宅
jitaku
nhà riêng của mình (giống như 自分の家 (じぶんのいえ))
N2
住居
juukyo
chỗ ở, nhà ở, nơi cư trú, địa chỉ
N2
住まい
sumai
nhà ở, nhà
N3
住民
juumin
cư dân
Kanji