Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tắm, được ưu ái, đắm mình trong

Cách đọc
Onyomi: ヨク Kunyomi: あ.びる, あ.びせる Romaji: yoku / a.biru, a.biseru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha banhar-se, ser agraciado com, desfrutar de
Tiếng Anh bathe, be favored with, bask in
Tiếng Tây Ban Nha bañarse, ser favorecido con, deleitarse con
Tiếng Hàn 목욕하다, 은혜를 입다, 햇볕을 쬐다
Tiếng Pháp se baigner, être favorisé, se prélasser dans
Tiếng Ý fare il bagno, essere favorito da, crogiolarsi in
Tiếng Đức baden, begünstigt werden, sich sonnen in
Tiếng Indonesia mandi, diberkati, berjemur
Tiếng Thái อาบน้ำ, ได้รับความโปรดปราน, อาบแดด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này