Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

rộng lớn, dồi dào, mạnh mẽ

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: おおき.い, ひろ.い Romaji: kou / ooki.i, hiro.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vasta extensão, abundância, vigoroso
Tiếng Anh wide expanse, abundance, vigorous
Tiếng Tây Ban Nha amplia extensión, abundancia, vigoroso
Tiếng Hàn 넓은 공간, 풍요로움, 활기찬
Tiếng Pháp vaste étendue, abondance, vigoureux
Tiếng Ý ampia distesa, abbondanza, vigoroso
Tiếng Đức weite Fläche, Fülle, kräftig
Tiếng Indonesia hamparan luas, kelimpahan, kuat
Tiếng Thái พื้นที่กว้างขวาง ความอุดมสมบูรณ์ ความแข็งแกร่ง
Kanji

Kanji liên quan