Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

dập tắt, thổi tắt, tắt

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: き.える, け.す Romaji: shou / ki.eru, ke.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha extinguir, apagar, desligar
Tiếng Anh extinguish, blow out, turn off
Tiếng Tây Ban Nha apagar, extinguir, apagar
Tiếng Hàn 끄다, 불어서 끄다, 전원을 끄다
Tiếng Pháp éteindre, souffler, couper le contact
Tiếng Ý spegnere, estinguere, spegnere
Tiếng Đức löschen, ausblasen, ausschalten
Tiếng Indonesia padamkan, tiup, matikan
Tiếng Thái ดับไฟ, เป่าให้ดับ, ปิดเครื่อง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này