Từ
消防署
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrạm cứu hỏa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
消防
shoubou
cứu hỏa, phòng cháy
N1
国防
kokubou
quốc phòng
N1
打ち消し
uchikeshi
sự phủ định, dạng phủ định, sự bác bỏ
N1
~署
~sho
phòng
N1
消去
shoukyo
sự loại bỏ, sự xóa bỏ
N1
消息
shousoku
tin tức, lá thư, hoàn cảnh
N1
税務署
zeimusho
cơ quan thuế
N1
堤防
teibou
ngân hàng, đập
N1
防衛
bouei
sự phòng vệ, sự bảo vệ, sự tự vệ
Kanji